THÉP TRÒN ĐẶC S45C, THÉP TRÒN TRƠN FI 10,12,14,16,18,20,22,24,25,30,35,40,45,50,55,60,70,80,90,100,110,120,130,140,150,160,170

Đăng tin: Công ty Mạnh Trường Cập nhật: 30/12/2016

THÉP TRÒN ĐẶC S45C, THÉP TRÒN TRƠN FI 10,12,14,16,18,20,22,24,25,30,35,40,45,50,55,60,70,80,90,100,110,120,130,140,150,160,170

 CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP MẠNH TRƯỜNG

  http://manhtruong.vn/

ĐC:  220/2A Đường Số 7, KP2 , P Tam Bình , Q Thủ Đức , TP Hồ Chí Minh

Điện Thoại : 08 37295178 / 0938 625 178   Fax   : 08 3729 5179

 

Chuyên Kinh Doanh Thép  Chế Tạo Khuôn mẫu ,Chế Tạo Máy 

Thép  Tròn Đặc : S20c. S45c .S50c. S55c. Skd11. SKD61. SCM440

Thép tròn đặc S45c, Thép tròn trơn fi 10,12,14,16,18,20,22,24,25,30,35,40,45,50,55,60,70,80,90,100,110,120,130,140,150,160,170

 Thép  Tròn Đặc : S20c. S45c .S50c. S55c. Skd11. SKD61. SCM440. SUJ. SUS420  ∅TỪ 14 ĐẾN ∅390 DÀI TỪ 2 MÉT ĐẾN 6 MÉT

Thép  Tấm : S45C.S50C.S55C,SKD11,SKD61SCM440,SCR440 độ dày 10 mm đến 660mm ( cắt theo yêu cầu )

sử dụng cho nghành cuốn lò hơi ,bồn,ống khói ,cơ khí chế tạo khuôn ,máy móc ,nhà xưởng cầu đường 

Thép tròn đặc S45c, Thép tròn trơn fi 10,12,14,16,18,20,22,24,25,30,35,40,45,50,55,60,70,80,90,100,110,120,130,140,150,160,170

Thép Tròn Đặc S45C

Tên Sản Phẩm

Độ Dài m

T.Lượng kg/c

STT

Tên Sản Phẩm

Độ Dài m

T.Lượng kg/c

Thép Tròn Đặc S45C

Thép Tròn Đặc  Ø 40

6

60.1

Thép Tròn Đặc  Ø 45

6

76.1

20

Thép Tròn Đặc  Ø 160

6

961.5

Thép Tròn Đặc Ø 50

6

93.9

21

Thép Tròn Đặc Ø 170

6

1085.5

Thép Tròn Đặc Ø 55

6

113.6

22

Thép Tròn Đặc  Ø 180

6

1216.9

Thép Tròn Đặc Ø 60

6

135.2

23

Thép Tròn Đặc  Ø 190

6

1355.9

Thép Tròn Đặc Ø 65

6

158.7

24

Thép Tròn Đặc  Ø 200

6

1502.4

Thép Tròn Đặc Ø 70

6

184.0

25

Thép Tròn Đặc  Ø 210

6

1656.4

Thép Tròn Đặc  Ø 75

6

211.3

26

Thép Tròn Đặc  Ø 220

6

1,817.9

Thép Tròn Đặc  Ø 80

6

240.4

27

Thép Tròn Đặc  Ø 230

6

1,986.9

Thép Tròn Đặc  Ø 85

6

304.2

28

Thép Tròn Đặc  Ø 250

6

2,347.5

Thép Tròn Đặc  Ø 90

6

339.0

29

Thép Tròn Đặc  Ø 260

6

2,539.1

Thép Tròn Đặc  Ø 95

6

375.6

30

Thép Tròn Đặc  Ø 270

6

2,738.1

Thép Tròn Đặc  Ø 100

6

375.6

31

Thép Tròn Đặc  Ø 280

6

2,944.7

Thép Tròn Đặc  Ø 105

6

414.1

32

Thép Tròn Đặc  Ø 290

6

3,158.8

Thép Tròn Đặc  Ø 110

6

454.5

33

Thép Tròn Đặc  Ø 300

6