THÉP ỐNG ĐÚC PHI 114
Công Ty TNHH XNK TM MẠNH TRƯỜNG
Website : http://manhtruong.vn/
ĐC: 220/2A Đường Số 7, KP2 , P Tam Bình , Q Thủ Đức , TP Hồ Chí Minh
Điện Thoại : 08 37295179 / 0938 326 333 / 0938 625 178
Email: hoanghiephcm@yahoo.com.vn Gmail.thepmanhtruong@gmail.com
Chuyên Cung cấp các loại Thép Ống Đúc Phi 114, Thép Ống Đúc ASTM A106 Gr B
- sử dụng cho nghành cuốn lò hơi ,bồn,ống khói ,cơ khí chế tạo khuôn ,máy móc ,nhà xưởng cầu đường , ống hơi , ống dẫn khí , ống cấp thoát nước ,ống PCCC.
-
Giá Thép Ống Đúc mới nhất Bảng giá chi tiết Thép Ống Đúc Đường KínhØ (mm) ĐỘ LY (mm) Khối Lượng(kg/m) Đường KínhØ (mm) ĐỘ LY (mm) Khối Lượng(kg/m 21,3 2,9 1,32 168,3 15 56,68 1,3 3,73 1,62 168,3 18,3 67,66 26,7 2,9 1,70 219,1 6,35 33,30 26,7 3,91 2,20 219,1 7 36,60 26,7 5,6 2,91 219,1 8,2 42,63 26,7 7,8 3,63 219,1 10,3 53,01 32 3 2,14 219,1 12,7 64,61 32 3,4 2,40 219,1 15,1 75,93 32 3,6 2,52 219,1 18,3 90,58 32 4,2 2,88 219,1 20,6 100,79 32 5 3,33 219,1 23 111,17 32 7 4,31 219,1 28 131,89 33,4 3,2 2,38 219,1 32 147,58 33,4 3,4 2,51 273,1 6,35 41,75 33,4 3,9 2,84 273,1 7,8 51,01 33,4 4 2,90 273,1 9,3 60,47 33,4 4,5 3,21 273,1 10 64,85 33,4 4,8 3,38 273,1 12,7 81,52 33,4 5 3,50 273,1 15,1 96,03 33,4 6,4 4,26 273,1 18,3 114,93 33,4 7,5 4,79 273,1 21,4 132,77 33,4 8 5,01 273,1 25,4 155,08 33,4 10 5,77 273,1 28,6 172,36 42,2 3,6 3,43 273,1 30,5 182,39 42,2 6,4 5,65 323,9 6,35 49,70 42,2 7 6,07 323,9 8 62,29 42,2 7,5 6,41 323,9 8,4 65,32 42,2 8,5 7,06 323,9 9,5 73,62 42,2 9,7 7,77 323,9 10,3 79,62 42,2 12,5 9,15 323,9 12,7 97,42 42,2 13 9,36 323,9 13,5 103,29 48,3 3,7 4,07 323,9 14,3 109,13 48,3 5,1 5,43 323,9 21,4 159,57 48,3 3,7 4,07 323,9 25,4 186,89 48,3 5,1 5,43 323,9 28,6 208,18 48,3 6 6,26 323,9 33,3 238,53 48,3 6,4 6,61 355,6 6,35 54,67 48,3 7,1 7,21 355,6 7,9 67,71 48,3 8,9 8,64 355,6 9,5 81,04 48,3 10,2 9,58 355,6 11,1 94,26 48,3 11,6 10,49 355,6 12,7 107,34 60,3 3,9 5,42 355,6 15,1 126,73 60,3 4,9 6,69 355,6 19,1 158,42 60,3 5,5 7,43 355,6 23,8 194,65 60,3 6 8,03 355,6 27,8 224,62 60,3 8,7 11,07 355,6 31,8 253,81 60,3 11,1 13,46 355,6 35,7 281,50 73 3,6 6,16 406,4 6,35 62,62 73 3,9 6,64 406,4 7,9 77,60 73 4 6,80 406,4 9,5 92,94 73 5,2 8,69 406,4 12,7 123,24 73 6 9,91 406,4 16,7 160,42 73 7 11,39 406,4 21,4 203,08 76,3 3,6 6,45 406,4 25 235,03 76,3 3,9 6,96 406,4 26,5 248,15 76,3 4 7,13 406,4 31 286,85 76,3 5,2 9,11 406,4 36,5 332,79





